gold braid
Định nghĩa
- Danh từ: dây kim tuyến, dải thêu bằng chỉ vàng hoặc mạ vàng, dùng để trang trí quần áo, rèm cửa, hoặc đồng phục (đặc biệt là quân phục).
Ví dụ sử dụng
- (Bộ quân phục của sĩ quan được trang trí bằng dây kim tuyến vàng.)
- (Cô ấy thêm dây kim tuyến vàng vào rèm cửa để chúng trông thanh lịch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gold braid" trong may mặc: thường được dùng để chỉ các chi tiết trang trí trên áo khoác, mũ, hoặc đồng phục lễ tân.
- The ceremonial robe was heavily embroidered with gold braid. (Chiếc áo choàng nghi lễ được thêu rất nhiều dây kim tuyến vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold lace (danh từ): ren vàng, một loại trang trí tương tự nhưng mỏng và mềm hơn.
- Gold thread (danh từ): chỉ vàng, thường dùng để thêu thay vì làm dải trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Gold trim: viền vàng, dải trang trí bằng vàng.
- Gilt braid: dây kim tuyến mạ vàng (thường rẻ hơn và ít bóng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "gold braid".
Thành ngữ liên quan
- To be dripping with gold braid: mặc nhiều đồ trang trí kim tuyến vàng (thường chỉ sự xa hoa hoặc phô trương).
- The general's uniform was dripping with gold braid, showing his high rank. (Bộ quân phục của vị tướng được trang trí rất nhiều dây kim tuyến vàng, thể hiện cấp bậc cao của ông.)